Skip to content

PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC AN NINH QUỐC GIA CỦA TRUNG QUỐC VÀ MỸ TỪ GÓC NHÌN CỦA VIỆT NAM

PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC AN NINH QUỐC GIA CỦA TRUNG QUỐC VÀ MỸ TỪ GÓC NHÌN CỦA VIỆT NAM

NGUYỄN ÁI VIỆT, Viện IGNITE

 

I.Chiến lược An ninh Quốc gia của Trung Quốc (2025)

  1. Lời nói đầu: An ninh quốc gia như một sứ mệnh lịch sử

Sách trắng An ninh Quốc gia Trung Quốc trong Kỷ nguyên mới công bố vào tháng 5/2025 mở đầu bằng việc đặt vấn đề an ninh quốc gia trong lịch sử của dân tộc Trung Hoa. Từ việc Trung Hoa bị xâm lược trong thế kỷ XIX, trật tự truyền thống tan rã, đến quá trình giành độc lập, thống nhất và phục hưng quốc gia trong thế kỷ XX, vấn đề an ninh quốc gia được xem là điều kiện tồn tại của Trung Quốc hiện tại.

Đảng Cộng sản Trung Quốc được xác định là chủ thể được lịch sử trao sứ mệnh cầm quyền để gắn kết độc lập dân tộc, ổn định chính trị và phát triển kinh tế. Sách trắng khẳng định mọi tư duy về an ninh quốc gia của Trung Quốc trong kỷ nguyên mới đều phải xuất phát từ vai trò lãnh đạo và tính chính danh lịch sử của Đảng.

Sách trắng ra đời khi cạnh tranh toàn cầu gia tăng, môi trường an ninh trở nên phức tạp. Tuy vậy, nó nhấn mạnh tư duy hệ thống về chiến lược an ninh quốc gia.

  1. Trung Quốc: nhân tố ổn định trong một thế giới biến động

Trung Quốc đang đối mặt với tình hình thế giới đang bước vào một giai đoạn “biến đổi sâu sắc chưa từng có trong một thế kỷ”, với sự gia tăng của xung đột khu vực, chủ nghĩa bá quyền, chính trị cường quyền, sự trở lại của tư duy Chiến tranh Lạnh và rủi ro mới đến từ các công nghệ sinh học, không gian mạng và AI.

Khu vực châu Á – Thái Bình Dương được coi là tâm điểm của cả cơ hội lẫn bất ổn. Sách trắng nhấn mạnh khu vực này đang bị quân sự hóa ngày càng mạnh, xuất hiện các khối liên minh khép kín và sự triển khai vũ khí mang tính răn đe chiến lược. Trung Quốc quan ngại rằng những động thái này đang làm xói mòn sự tin cậy, gia tăng nguy cơ xung đột và đi ngược lại lợi ích lâu dài của các quốc gia trong khu vực.

Trung Quốc tự định vị là lực lượng ổn định, nhân tố xây dựng và đối tác phát triển. Sách trắng xây dựng hình ảnh Trung Quốc như một quốc gia có trách nhiệm, phản đối bá quyền và chính trị khối, ủng hộ giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại và hợp tác. Đây là bước đầu của một khung chuẩn mực, trong đó Trung Quốc đối lập về mặt đạo lý với các hành vi gây bất ổn trong trật tự quốc tế.

  1. Quan điểm An ninh Quốc gia Tổng thể: Khung tư duy trung tâm

“Quan điểm An ninh Quốc gia Tổng thể” được coi là kim chỉ nam cho chiến lược an ninh trong kỷ nguyên mới. Quan điểm này khẳng định an ninh quốc gia không thể bị thu hẹp vào quân sự hay đối ngoại và phải được hiểu như một chỉnh thể bao trùm toàn bộ đời sống chính trị, kinh tế và xã hội.

An ninh nhân dân là mục đích tối thượng, an ninh chính trị là nền tảng căn bản, và lợi ích quốc gia là tiêu chuẩn cuối cùng. Do đó sự ổn định của hệ thống chính trị là điều kiện tiên quyết để bảo vệ phúc lợi nhân dân và theo đuổi lợi ích quốc gia.

Quan điểm An ninh Quốc gia Tổng thể mở rộng phạm vi an ninh sang hàng loạt lĩnh vực phi truyền thống như kinh tế, tài chính, công nghệ, dữ liệu, sinh học, không gian, biển sâu và vùng cực. Sách trắng khẳng định rằng tư duy an ninh của Trung Quốc không bóp nghẹt phát triển, chỉ để quản trị rủi ro.

  1. An ninh phục vụ hiện đại hóa kiểu Trung Quốc

Sách trắng quan niệm an ninh quốc gia và hiện đại hóa kiểu Trung Quốc không thể tách rời. An ninh là công cụ bảo vệ con đường phát triển, bao gồm phát triển chất lượng cao, đổi mới công nghệ và cải thiện đời sống nhân dân.

Sách trắng nhấn mạnh các vấn đề chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, đặc biệt là Đài Loan và các quyền lợi biển, được xác định là lợi ích cốt lõi không thể thỏa hiệp.

Sách trắng dành sự quan tâm lớn cho các lĩnh vực công nghệ như trí tuệ nhân tạo, sinh học và dữ liệu, coi đây vừa là động lực phát triển, vừa là không gian cạnh tranh an ninh trong tương lai. Tư duy an ninh của Trung Quốc đã chuyển dịch mạnh sang bảo vệ năng lực phát triển dài hạn, thay vì đối phó nguy cơ trước mắt

  1. Cân bằng biện chứng giữa Phát triển và An ninh

Trung Quốc coi phát triển và an ninh là hai mặt không thể tách rời của quá trình hiện đại hóa quốc gia. Phát triển là nền tảng vật chất và động lực của an ninh quốc gia, an ninh là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững và liên tục.

Sách trắng phê phán tư duy coi nhẹ an ninh, mở cửa, tăng trưởng và hội nhập thiếu sự quản trị rủi ro, dẫn đến tổn thương về kinh tế, xã hội và chính trị. Mặt khác, Sách trắng chống lại việc an ninh hóa quá mức, biến an ninh thành lý do để kìm hãm cải cách, đóng cửa nền kinh tế hoặc bóp nghẹt các động lực phát triển.

Trung Quốc đang chuyển từ tăng trưởng nhanh sang phát triển chất lượng cao, yêu cầu cân bằng này trở nên đặc biệt quan trọng. Sách trắng nhấn mạnh rằng các rủi ro nảy sinh từ quá trình phát triển phải được quản trị bằng năng lực thể chế ngày càng tinh vi, chứ không được từ bỏ phát triển.

  1. Sáng kiến An ninh Toàn cầu: an ninh quốc gia và an ninh thế giới

Sáng kiến An ninh Toàn cầu mở rộng logic an ninh trong nước ra không gian toàn cầu. Trung Quốc cho rằng các thách thức an ninh hiện nay, từ xung đột vũ trang, khủng bố, biến đổi khí hậu cho tới rủi ro công nghệ đều không thể giải quyết được bằng tư duy đối đầu hay chính trị khối.

Sáng kiến An ninh Toàn cầu dựa trên một tập hợp các nguyên tắc chuẩn mực: an ninh chung không thể đạt được bằng cách hy sinh an ninh của nước khác; an ninh phải toàn diện, bao trùm mọi lĩnh vực; an ninh phải dựa trên hợp tác, đối thoại và xây dựng sự tin cậy; và cuối cùng, an ninh phải bền vững, gắn với phát triển lâu dài thay vì các giải pháp ngắn hạn mang tính áp đặt.

Sáng kiến An ninh Toàn cầu phản đối các mô hình an ninh dựa trên bá quyền, trừng phạt đơn phương và liên minh độc quyền. Sáng kiến này định hình lại cách hiểu về an ninh quốc tế, đặc biệt theo cách nhìn của các quốc gia đang phát triển.

Sách trắng thể hiện tham vọng của Trung Quốc không chỉ bảo vệ an ninh quốc gia theo nghĩa hẹp, mà còn tham gia chủ động vào việc tái cấu trúc trật tự an ninh toàn cầu theo hướng đa cực, đa phương và không đối đầu.

  1. Hiện đại hóa hệ thống và năng lực an ninh quốc gia

Trong phần này Sách trắng bàn về việc hiện đại hóa hệ thống và năng lực an ninh quốc gia thông qua tăng cường lãnh đạo tập trung, thống nhất, coi đây là điều kiện then chốt để thực thi chính sách an ninh.

Sách trắng coi hoàn thiện thể chế và pháp luật an ninh quốc gia là công cụ chuyển hóa tư duy chiến lược thành năng lực quản trị cụ thể. Các đạo luật an ninh phản ánh xu hướng pháp trị hóa mạnh mẽ lĩnh vực an ninh.

Sách trắng cũng đề cao nâng cao năng lực thực thi, bao gồm phối hợp giữa các cơ quan, tích hợp giữa an ninh truyền thống và phi truyền thống, kết nối giữa lĩnh vực dân sự và quân sự. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống an ninh có khả năng dự báo và điều chỉnh chính sách theo biến đổi của môi trường trong và ngoài nước.

  1. Kết luận: An ninh là điều kiện của phục hưng quốc gia

Sách trắng trình bày một quan niệm an ninh mang tính hệ thống gắn chặt với con đường hiện đại hóa kiểu Trung Quốc, nhằm bảo vệ ổn định chính trị, phát triển kinh tế và vị thế quốc tế của đất nước.

An ninh quốc gia được đặt vào trung tâm của dự án phục hưng dân tộc, vừa là điều kiện tồn tại của nhà nước hiện đại, vừa là nền tảng cho việc tham gia định hình trật tự quốc tế trong một thế giới đang biến động sâu sắc.

 

II.Tóm tắt Chiến lược An ninh Quốc gia của Hoa Kỳ (2025)

  1. Mở đầu: Đoạn tuyệt với các chiến lược an ninh hậu Chiến tranh Lạnh

Chiến lược An ninh Quốc gia của Hoa Kỳ xác lập điểm khởi đầu mới, cho rằng Hoa Kỳ đã mất định hướng chiến lược trong nhiều thập kỷ do theo đuổi những mục tiêu mơ hồ, vượt khả năng cũng như lợi ích cốt lõi của mình.

Các chính quyền tiền nhiệm không thiếu sức mạnh, nhưng đã sử dụng sức mạnh đó để xung đột xa xôi và gánh vác những việc không mang lại lợi ích trực tiếp nước Mỹ. Do đó, NSS 2025 nhấn mạnh chiến lược như sự kết nối chặt chẽ giữa những điều Hoa Kỳ muốn bảo vệ và khả năng thực tế để bảo vệ những điều đó.

Đây là sự đoạn tuyệt rõ ràng với chủ nghĩa quốc tế tự do vốn xem Hoa Kỳ như người bảo trợ cho trật tự toàn cầu. Thay vào đó, NSS 2025 khẳng định Hoa Kỳ trước hết và trên hết phải là một quốc gia có chủ quyền, chỉ tham gia vào các cam kết quốc tế phục vụ trực tiếp cho an ninh và thịnh vượng quốc gia.

  1. Mục tiêu tối thượng: Bảo vệ nền cộng hòa có chủ quyền

Mục tiêu của NSS 2025 là bảo vệ sự tồn tại của Hoa Kỳ như một nền cộng hòa có chủ quyền, độc lập và tự quyết. An ninh quốc gia, do đó, gắn chặt với đời sống của công dân Mỹ, toàn vẹn lãnh thổ và các giá trị cấu thành xã hội Mỹ.

Kiểm soát biên giới và chấm dứt kỷ nguyên di cư hàng loạt được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu. Di cư được xác định là một thách thức an ninh có khả năng xói mòn sự gắn kết xã hội, gây áp lực lên nguồn lực quốc gia và làm suy yếu năng lực tự quản của nhà nước. Việc bảo vệ công dân trước các mối đe dọa quân sự, kinh tế, công nghệ và văn hóa được trình bày như một nhiệm vụ thống nhất, không thể tách rời.

NSS 2025 mở rộng khái niệm an ninh sang các lĩnh vực văn hóa, tinh thần và gia đình, coi đây là nền tảng xã hội của sức mạnh quốc gia. Một xã hội mất phương hướng về giá trị, suy yếu về tinh thần và chia rẽ về bản sắc sẽ không thể duy trì an ninh lâu dài, dù sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội.

  1. Nguồn lực quốc gia: Sức mạnh hiện hữu và yêu cầu tái tổ chức

NSS 2025 cho rằng Hoa Kỳ vẫn sở hữu những nguồn lực vượt trội so với bất kỳ đối thủ nào bao gồm sức mạnh kinh tế, tài chính, công nghệ, quân sự và năng lượng, cũng như lợi thế địa lý và mạng lưới đồng minh rộng khắp.

NSS 2025 cho rằng sự phân tán và sử dụng kém hiệu quả các nguồn lực, để chuỗi cung ứng chiến lược phụ thuộc vào nước ngoài, sự suy giảm năng lực sản xuất công nghiệp và những rào cản nội tại trong hệ thống quản trị là những yếu tố  xói mòn sức mạnh quốc gia từ bên trong.

Do đó, NSS yêu cầu tái tổ chức toàn diện các nguồn lực quốc gia, từ việc giải phóng năng lực năng lượng, phục hồi sản xuất công nghiệp, cho đến định hướng đầu tư về KHCN. Mục tiêu là củng cố nền tảng sức mạnh bên trong để Hoa Kỳ có thể hành động một cách chủ động và có chọn lọc trên trường quốc tế.

  1. Nguyên tắc chiến lược: học thuyết “America First”

NSS 2025 xác lập học thuyết chiến lược “America First” đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, mọi cam kết đối ngoại đều phải phục vụ cho lợi ích đó.

Nguyên tắc “Hòa bình thông qua sức mạnh” được khẳng định là nền tảng của chính sách răn đe. Do đó, hòa bình không phải là kết quả của thỏa hiệp một chiều, mà là hệ quả của việc duy trì ưu thế quân sự và kinh tế áp đảo, đủ để ngăn chặn đối thủ từ đầu. NSS 2025 coi sử dụng vũ lực ở nước ngoài là ngoại lệ.

Chiến lược cho rằng quốc gia-dân tộc là đơn vị chính trị tối cao. Liên minh và đối tác là công cụ, chỉ có ý nghĩa trên nguyên tắc công bằng và tôn trọng lẫn nhau.

  1. An ninh kinh tế và tái công nghiệp hóa

NSS 2025 khẳng định rằng trong thế kỷ XXI, quyền lực quốc gia không thể tách rời năng lực sản xuất, kiểm soát chuỗi cung ứng và vị thế công nghệ.

Thuế quan được coi là công cụ chiến lược để bảo vệ nền sản xuất trong nước, điều chỉnh quan hệ kinh tế quốc tế và giảm sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng từ các quốc gia đối thủ. Tái công nghiệp hóa liên hệ trực tiếp với an ninh quốc phòng, để xây dựng nền công nghiệp đủ mạnh để hỗ trợ kinh tế cả dân sự lẫn quân sự.

NSS2025 yêu cầu đạt được độc lập năng lượng, coi năng lượng là nguồn lực kinh tế vừa là đòn bẩy địa chính trị. Việc giải phóng năng lực năng lượng trong nước là điều kiện để Hoa Kỳ duy trì tự chủ chiến lược và ảnh hưởng quốc tế.

  1. Ưu tiên khu vực và trật tự quốc tế theo hướng sòng phẳng

NSS 2025 dựa trên cách tiếp cận cứng rắn của Hoa Kỳ đối với thế giới. Tây bán cầu được coi là không gian an ninh trực tiếp, nơi Hoa Kỳ kiên quyết ngăn chặn ảnh hưởng của mọi đối thủ. Tại châu Á, trọng tâm là ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào đạt được vị thế thống trị, thông qua răn đe quân sự và tái cân bằng kinh tế.

Đối với châu Âu, NSS 2025 yêu cầu các đồng minh chia sẻ gánh nặng quốc phòng, như điều kiện để duy trì liên minh bền vững. Tại Trung Đông và châu Phi, chiến lược là hạn chế sa lầy vào các xung đột kéo dài và tập trung vào các lợi ích.

Trật tự quốc tế mà NSS 2025 hướng tới không dựa trên các cam kết đạo lý phổ quát, mà là trật tự của các quốc gia có chủ quyền, tương tác với nhau trên cơ sở lợi ích và cân bằng quyền lực.

  1. Kết luận: An ninh như sự tái khẳng định chủ quyền quốc gia

NSS 2025 phản ánh tư duy an ninh của một cường quốc đang tìm cách tái khẳng định chủ quyền và ưu thế của mình trong một thế giới cạnh tranh gay gắt. An ninh được hiểu trước hết là bảo vệ nền cộng hòa, công dân và lối sống Mỹ, thông qua sức mạnh răn đe, tái công nghiệp hóa và các quan hệ quốc tế sòng phẳng.

NSS 2025 chọn con đường thu hẹp cam kết nhưng tăng cường đòn bẩy, đặt lợi ích quốc gia cụ thể lên trên các mục tiêu lý tưởng hóa. Đây là một chiến lược mang tính hiện thực cao, phản ánh sự điều chỉnh sâu sắc trong cách Hoa Kỳ nhìn nhận vai trò của mình trong trật tự thế giới đương đại.

III. Hai học thuyết an ninh đối nghịch và không gian chiến lược của Việt Nam

  1. Hai cách hiểu căn bản về an ninh quốc gia

Chiến lược An ninh Quốc gia của Trung Quốc và Hoa Kỳ cho thấy cách mỗi quốc gia có khái niệm “an ninh” theo cách nhìn và quyền lợi của minh.

Đối với Trung Quốc, an ninh gắn liền với ổn định chính trị nội bộ, vai trò lãnh đạo của Đảng và khả năng duy trì tiến trình hiện đại hóa dài hạn. An ninh mang tính phòng ngừa và quản trị rủi ro, được xây dựng như một kiến trúc thể chế bao trùm lên mọi lĩnh vực đời sống quốc gia. Trung Quốc không tách an ninh ra khỏi phát triển, xem đó là điều kiện tồn tại của dự án phục hưng dân tộc.

Ngược lại, Hoa Kỳ tiếp cận an ninh như một bài toán chủ quyền và sức mạnh. An ninh được hiểu là khả năng bảo vệ nền cộng hòa, công dân, biên giới và lối sống Mỹ trước các tác động từ bên ngoài và sự xói mòn từ bên trong. Do đó, an ninh mang tính lựa chọn, giao dịch và răn đe. Hoa Kỳ tập trung bảo đảm rằng không một lực lượng nào có thể làm tổn hại trực tiếp đến lợi ích cốt lõi của mình.

Sự khác biệt này tạo ra hai học thuyết đối nghịch: một bên là an ninh như kiến trúc ổn định, bên kia là an ninh như công cụ bảo vệ chủ quyền và ưu thế.

  1. Hai quan niệm về trật tự quốc tế

Trung Quốc đề xuất một trật tự an ninh dựa trên tính chuẩn tắc: phản đối bá quyền, chống chính trị khối, đề cao an ninh chung, hợp tác và bền vững. Sáng kiến An ninh Toàn cầu đặc biệt hướng tới các quốc gia đang phát triển, khẳng định tính chính danh đạo lý đóng vai trò quan trọng không kém năng lực vật chất.

Hoa Kỳ, trái lại, thể hiện rõ sự hoài nghi đối với các khuôn khổ đa phương nếu không mang lại lợi ích trực tiếp. Trật tự quốc tế được nhìn nhận qua lăng kính cân bằng quyền lực và lợi ích sòng phẳng. Liên minh chỉ có ý nghĩa khi đi kèm chia sẻ gánh nặng; cam kết chỉ được duy trì khi phục vụ lợi ích của Hoa Kỳ.

Một b    ên tìm cách định hình trật tự, bên kia tìm cách tối ưu hóa vị thế trong trật tự. Sự khác biệt này tạo ra môi trường chiến lược cạnh tranh và chồng lấn, đặc biệt tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

  1. Khu vực hóa an ninh và áp lực lên các quốc gia tầm trung

Trong bối cảnh hai học thuyết an ninh lớn vận hành song song, các quốc gia tầm trung và nhỏ, trong đó có Việt Nam, không tránh được việc chịu tác động đa chiều.

Trung Quốc coi khu vực láng giềng là không gian an ninh trực tiếp, nơi ổn định chính trị và phát triển kinh tế phải song hành. Hoa Kỳ coi khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là không gian cạnh tranh chiến lược trọng yếu, nơi cần ngăn chặn sự thống trị của bất kỳ cường quốc nào. Hai cách tiếp cận này tạo ra áp lực chiến lược liên tục, đặc biệt tại các điểm giao thoa lợi ích như Biển Đông, chuỗi cung ứng, công nghệ và hạ tầng.

Đối với các quốc gia như Việt Nam, nguy cơ lớn nhất  là việc bị cuốn vào logic đối đầu của các cường quốc, làm thu hẹp không gian tự chủ chiến lược.

  1. Vị thế đặc thù của Việt Nam: giữa ổn định và chủ quyền

Là quốc gia láng giềng của Trung Quốc, Việt Nam chia sẻ nhu cầu ổn định, phát triển và tránh xung đột. Đồng thời, Việt Nam không thể chấp nhận bất kỳ cấu trúc an ninh nào làm suy giảm quyền tự quyết của mình.

Khác với Hoa Kỳ, Việt Nam không theo đuổi an ninh dựa trên ưu thế sức mạnh. Khác với Trung Quốc, Việt Nam cũng không xây dựng an ninh dựa vào khả năng mở rộng ảnh hưởng chuẩn mực ra bên ngoài. Do đó, chiến lược an ninh của Việt Nam là cân bằng, kết hợp giữa ổn định và tự chủ, giữa hợp tác và phòng ngừa.

Theo logic này, Việt Nam có thể học hỏi từ Trung Quốc cách tiếp cận an ninh gắn với phát triển dài hạn, quản trị rủi ro và xây dựng năng lực thể chế. Đồng thời, Việt Nam cũng có thể tiếp thu từ Hoa Kỳ tư duy coi trọng chủ quyền, năng lực tự cường và việc không đánh đổi lợi ích cốt lõi vì những cam kết mơ hồ.

  1. Không gian chiến lược của Việt Nam: không chọn phe, nhưng phải chọn năng lực

Điểm mấu chốt đối với Việt Nam không phải là “chọn bên”, mà là chọn năng lực. Trong một môi trường nơi các cường quốc ngày càng an ninh hóa kinh tế, công nghệ và chuỗi cung ứng, không gian chiến lược thực sự của Việt Nam nằm ở việc nâng cao năng lực nội tại: năng lực thể chế, năng lực kinh tế, năng lực công nghệ và năng lực dự báo chiến lược.

Việt Nam có thể hợp tác sâu rộng với cả Trung Quốc và Hoa Kỳ, miễn là không làm suy giảm quyền tự chủ chiến lược. Việc đa dạng hóa quan hệ, tránh phụ thuộc đơn phương và giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ là điều kiện để Việt Nam tồn tại và phát triển trong một trật tự cạnh tranh.

Trong bối cảnh hai học thuyết an ninh lớn tiếp tục va chạm và điều chỉnh lẫn nhau, Việt Nam đứng ở vị trí chủ động kiến tạo không gian chiến lược của riêng mình, dựa trên lợi ích quốc gia dài hạn.

  1. Kết luận: Việt Nam như một chủ thể chiến lược tỉnh táo

Chiến lược An ninh Quốc gia của Trung Quốc và Hoa Kỳ cho thấy thế giới ngày nay đang vận hành đồng thời theo hai logic khác nhau: logic ổn định hệ thống và logic chủ quyền – sức mạnh. Không logic nào có thể bao trùm và áp đặt tuyệt đối trong một thế giới đa cực.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam không thể sao chép học thuyết của bất kỳ cường quốc nào, nhưng có thể rút ra bài học cốt lõi là: an ninh quốc gia không thể tách rời phát triển, nhưng phát triển cũng không thể đánh đổi chủ quyền; hợp tác là cần thiết, nhưng tự chủ chiến lược là điều kiện sống còn.

Chính trong sự tỉnh táo đó, Việt Nam cần phải duy trì vị thế của mình như một quốc gia độc lập, ổn định và có tiếng nói trong một trật tự khu vực và toàn cầu đang tái cấu trúc.

IV.Khoa học – Công nghệ như Trụ cột An ninh Quốc gia của Việt Nam trong Trật tự Cạnh tranh Mới.

  1. Từ an ninh truyền thống đến an ninh năng lực quốc gia

Trong kỷ nguyên công nghệ cao và cạnh tranh chiến lược toàn diện, an ninh quốc gia không còn có thể được hiểu chủ yếu qua sức mạnh quân sự, kiểm soát lãnh thổ hay liên minh chính trị. Thực tiễn cho thấy: quốc gia nào làm chủ được khoa học–công nghệ như một năng lực hệ thống, quốc gia đó mới có khả năng bảo vệ chủ quyền, duy trì ổn định và phát triển dài hạn.

Là một quốc gia không theo đuổi bá quyền, an ninh của Việt Nam phải được xây dựng trên năng lực tồn tại, thích ứng và phát triển trong môi trường cạnh tranh công nghệ–địa chính trị ngày càng gay gắt.

Vì vậy, khoa học–công nghệ không còn là một lĩnh vực chính sách chuyên ngành, mà trở thành nền móng của an ninh quốc gia hiện đại.

  1. Khoa học–công nghệ trong cấu trúc an ninh mới: bài học từ hai cường quốc

Điểm chung của cả Hoa Kỳ và Trung quốc là: khoa học–công nghệ đã trở thành tài sản an ninh, không kém gì lãnh thổ hay quân đội.

Việt Nam không thể và không cần chọn một trong hai cách tiếp cận cực đoan. Nhưng Việt Nam cần phải rút ra kết luận cốt lõi: mất năng lực khoa học công nghệ là mất an ninh, dù có xung đột quân sự hay không.

  1. An ninh công nghệ và tự chủ chiến lược của Việt Nam

Tự chủ chiến lược của Việt Nam trong thế kỷ XXI phụ thuộc vào việc Việt Nam có làm chủ được các hệ thống công nghệ thiết yếu để vận hành nền kinh tế, xã hội và nhà nước hay không.

Một quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ, nền tảng số, chuỗi cung ứng hay dữ liệu của bên ngoài sẽ luôn ở trạng thái dễ tổn thương, ngay cả khi không có xung đột vũ trang. Ngược lại, một quốc gia có năng lực công nghệ đủ sâu – dù không dẫn đầu thế giới bằng sức mạnh quân sự – vẫn có thể duy trì không gian tự quyết rộng rãi.

Với Việt Nam, an ninh công nghệ vì thế không đồng nghĩa với “tự làm tất cả”, mà là làm chủ các khâu then chốt: kiến trúc hệ thống, tiêu chuẩn, dữ liệu, an ninh mạng, khả năng tích hợp và vận hành công nghệ trong các điều kiện khác nhau.

  1. Khoa học–công nghệ như sức mạnh phòng ngừa dài hạn

An ninh dựa trên khoa học–công nghệ có tính phòng vệ. Đầu tư vào năng lực công nghệ tạo ra sức đề kháng dài hạn trước các cú sốc bên ngoài: đứt gãy chuỗi cung ứng, khủng hoảng năng lượng, tấn công mạng, chiến tranh thông tin hay trừng phạt công nghệ.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng năng lực khoa học–công nghệ quốc gia có thể được xem như một hình thức “răn đe mềm”. Một quốc gia có hệ thống số an toàn, chuỗi cung ứng linh hoạt, năng lực sản xuất và tích hợp công nghệ đáng tin cậy sẽ ít bị tổn thương hơn trước các áp lực địa chính trị.

Vì vậy, khoa học–công nghệ không chỉ phục vụ phát triển kinh tế, mà trực tiếp giảm xác suất khủng hoảng an ninh.

  1. Định vị Việt Nam trong trật tự công nghệ–an ninh khu vực

Cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc đang làm tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu. Quá trình này tạo ra khoảng trống cho các quốc gia có năng lực trung bình nhưng ổn định, đáng tin cậy và có khả năng tích hợp cao.

Việt Nam có thể định vị mình không phải là trung tâm phát minh công nghệ đỉnh cao, mà là trung tâm triển khai, sản xuất và vận hành công nghệ an toàn trong khu vực. Đây là một vị thế có giá trị chiến lược, vì nó gắn trực tiếp với an ninh chuỗi cung ứng, an ninh dữ liệu và an ninh hệ thống.

Trong không gian này, Việt Nam vừa có thể hợp tác sâu rộng với Trung Quốc về sản xuất, ứng dụng và hạ tầng, vừa có thể mở rộng hợp tác với Hoa Kỳ và các đối tác khác về tiêu chuẩn, an ninh, đào tạo và công nghệ lưỡng dụng và không đánh mất nguyên tắc độc lập, tự chủ.

  1. Khoa học–công nghệ và Nghị quyết 57: từ mục tiêu đến năng lực

Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị đã đặt khoa học–công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí đột phá phát triển quốc gia. Tuy nhiên, để khoa học–công nghệ thực sự trở thành trụ cột an ninh quốc gia, điều quan trọng là chuyển hóa khoa học–công nghệ thành năng lực vận hành của hệ thống quốc gia.

Điều này đòi hỏi sự thay đổi tư duy: từ coi khoa học–công nghệ là lĩnh vực “hỗ trợ phát triển”, sang coi đó là hạ tầng an ninh mềm của đất nước. Khi được nhìn nhận theo cách này, mọi quyết định về dữ liệu, nền tảng số, chuỗi cung ứng công nghệ, tiêu chuẩn và nhân lực đều mang ý nghĩa an ninh chiến lược.

  1. Kết luận: xây dựng an ninh quốc gia từ năng lực trí tuệ

Trong thế giới đang chuyển từ cạnh tranh lãnh thổ sang cạnh tranh năng lực, khoa học–công nghệ trở thành không gian nơi an ninh và phát triển hội tụ. Hai học thuyết an ninh lớn của Trung Quốc và Hoa Kỳ, dù khác nhau về giá trị và phương pháp, đều khẳng định một điều: quốc gia không làm chủ khoa học–công nghệ sẽ không thể làm chủ tương lai của mình.

Đối với Việt Nam, con đường phía trước không nằm ở việc chạy đua, mà ở việc xây dựng năng lực khoa học–công nghệ đủ sâu để bảo đảm tự chủ, đủ linh hoạt để hợp tác và đủ bền vững để chống chịu. Chính năng lực này sẽ là nền tảng vững chắc nhất của an ninh quốc gia Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.

Việt Nam cần dựa trên sức mạnh mềm để hỗ trợ cho việc phát triển năng lực khoa học công nghệ.

Chia sẻ: